кли́вер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dao chặt, dao rựa
- buồm đầu, buồm gió
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кли́вер | кливера́ |
| Sinh cách | кли́вера | кливеро́в |
| Tặng cách | кли́веру | кливера́м |
| Đối cách | кли́вер | кливера́ |
| Công cụ cách | кли́вером | кливера́ми |
| Giới cách | кли́вере | кливера́х |