клеёнка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Vải sơn, vải dầu, ni lông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клеёнка | клеёнки |
| Sinh cách | клеёнки | клеёнок |
| Tặng cách | клеёнке | клеёнкам |
| Đối cách | клеёнку | клеёнки |
| Công cụ cách | клеёнкой, клеёнкою | клеёнками |
| Giới cách | клеёнке | клеёнках |