клеёнка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Vải sơn, vải dầu, ni lông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклеёнкаклеёнки
Sinh cáchклеёнкиклеёнок
Tặng cáchклеёнкеклеёнкам
Đối cáchклеёнкуклеёнки
Công cụ cáchклеёнкой, клеёнкоюклеёнками
Giới cáchклеёнкеклеёнках