кле́щи
danh từbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Kìm, kẹp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | кле́щи, клещи́ |
| Sinh cách | — | клеще́й |
| Tặng cách | — | клеща́м |
| Đối cách | — | кле́щи, клещи́ |
| Công cụ cách | — | клеща́ми |
| Giới cách | — | клеща́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | кле́щи, клещи́ |
| Sinh cách | — | клеще́й |
| Tặng cách | — | клеща́м |
| Đối cách | — | кле́щи, клещи́ |
| Công cụ cách | — | клеща́ми |
| Giới cách | — | клеща́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кле́щ | клещи́ |
| Sinh cách | клеща́ | клеще́й |
| Tặng cách | клещу́ | клеща́м |
| Đối cách | клеща́ | клеще́й |
| Công cụ cách | клещо́м | клеща́ми |
| Giới cách | клеще́ | клеща́х |