клещ
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Ve, tíc, tích, bétAcarina
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кле́щ | клещи́ |
| Sinh cách | клеща́ | клеще́й |
| Tặng cách | клещу́ | клеща́м |
| Đối cách | клеща́ | клеще́й |
| Công cụ cách | клещо́м | клеща́ми |
| Giới cách | клеще́ | клеща́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кле́щ | клещи́ |
| Sinh cách | клеща́ | клеще́й |
| Tặng cách | клещу́ | клеща́м |
| Đối cách | клеща́ | клеще́й |
| Công cụ cách | клещо́м | клеща́ми |
| Giới cách | клеще́ | клеща́х |