клешня́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Càngcua, tôm, v. v. . .
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клешня́ | клешни́ |
| Sinh cách | клешни́ | клешне́й |
| Tặng cách | клешне́ | клешня́м |
| Đối cách | клешню́ | клешни́ |
| Công cụ cách | клешнёй, клешнёю | клешня́ми |
| Giới cách | клешне́ | клешня́х |