клеть

danh từgiống cái

Nghĩa

  1. lồng thang máy, khung máy, lồng máy, ca-giơ, gầu treo, ca, cũiв шахте

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклетькле́ти
Sinh cáchкле́тикле́тей
Tặng cáchкле́тикле́тям
Đối cáchклетькле́ти
Công cụ cáchкле́тьюкле́тями
Giới cáchкле́тикле́тях