клеть
danh từgiống cái
Nghĩa
- lồng thang máy, khung máy, lồng máy, ca-giơ, gầu treo, ca, cũiв шахте
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клеть | кле́ти |
| Sinh cách | кле́ти | кле́тей |
| Tặng cách | кле́ти | кле́тям |
| Đối cách | клеть | кле́ти |
| Công cụ cách | кле́тью | кле́тями |
| Giới cách | кле́ти | кле́тях |