кле́точка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ô nhỏ, tế bào nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кле́точка | кле́точки |
| Sinh cách | кле́точки | кле́точек |
| Tặng cách | кле́точке | кле́точкам |
| Đối cách | кле́точку | кле́точки |
| Công cụ cách | кле́точкой | кле́точками |
| Giới cách | кле́точке | кле́точках |