клерова́ть клеровать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tinh chế, lọc, làm trong, thanh lọc

Chia động từ

Hiện tại
яклеру́ю
тыклеру́ешь
он / она / оноклеру́ет
мыклеру́ем
выклеру́ете
ониклеру́ют
Quá khứ
Giống đựcклерова́л
Giống cáiклерова́ла
Giống trungклерова́ло
Số nhiềuклерова́ли
Mệnh lệnh
Số ítклеру́й
Số nhiềuклеру́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngклерующийклеровавший
Bị độngклеруемыйклерованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từклеруяклеровавши