клерова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tinh chế, lọc, làm trong, thanh lọc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | клеру́ю |
| ты | клеру́ешь |
| он / она / оно | клеру́ет |
| мы | клеру́ем |
| вы | клеру́ете |
| они | клеру́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | клерова́л |
| Giống cái | клерова́ла |
| Giống trung | клерова́ло |
| Số nhiều | клерова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | клеру́й |
| Số nhiều | клеру́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | клерующий | клеровавший |
| Bị động | клеруемый | клерованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | клеруя | клеровавши |