клерк
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhân viên văn phòng
- viên chức ăn lương
- nhân viên bàn giấy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клерк | кле́рки |
| Sinh cách | кле́рка | кле́рков |
| Tặng cách | кле́рку | кле́ркам |
| Đối cách | кле́рка | кле́рков |
| Công cụ cách | кле́рком | кле́рками |
| Giới cách | кле́рке | кле́рках |