клерк

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhân viên văn phòng
  2. viên chức ăn lương
  3. nhân viên bàn giấy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклерккле́рки
Sinh cáchкле́ркакле́рков
Tặng cáchкле́ркукле́ркам
Đối cáchкле́ркакле́рков
Công cụ cáchкле́ркомкле́рками
Giới cáchкле́ркекле́рках