клерикали́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thuyết giáo quyền, chủ quyền tăng lữchủ nghĩa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клерикали́зм | клерикали́змы |
| Sinh cách | клерикали́зма | клерикали́змов |
| Tặng cách | клерикали́зму | клерикали́змам |
| Đối cách | клерикали́зм | клерикали́змы |
| Công cụ cách | клерикали́змом | клерикали́змами |
| Giới cách | клерикали́зме | клерикали́змах |