клерика́л
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người theo thuyết giáo quyền, người theo chủ nghĩa tăng lữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клерика́л | клерика́лы |
| Sinh cách | клерика́ла | клерика́лов |
| Tặng cách | клерика́лу | клерика́лам |
| Đối cách | клерика́ла | клерика́лов |
| Công cụ cách | клерика́лом | клерика́лами |
| Giới cách | клерика́ле | клерика́лах |