клептома́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ trộm cắp bệnh lý, người mắc chứng kleptomania
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клептома́н | клептома́ны |
| Sinh cách | клептома́на | клептома́нов |
| Tặng cách | клептома́ну | клептома́нам |
| Đối cách | клептома́на | клептома́нов |
| Công cụ cách | клептома́ном | клептома́нами |
| Giới cách | клептома́не | клептома́нах |