клепа́ющий клепающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang tán đinh tán, đang chế tạo ẩusomething quickly or poorly

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchклепа́ющийклепа́ющееклепа́ющаяклепа́ющие
Sinh cáchклепа́ющегоклепа́ющегоклепа́ющейклепа́ющих
Tặng cáchклепа́ющемуклепа́ющемуклепа́ющейклепа́ющим
Đối cáchклепа́ющего, клепа́ющийклепа́ющееклепа́ющуюклепа́ющих, клепа́ющие
Công cụ cáchклепа́ющимклепа́ющимклепа́ющей, клепа́ющеюклепа́ющими
Giới cáchклепа́ющемклепа́ющемклепа́ющейклепа́ющих

клепа́ть клепать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tán đinh, tán ri vê, ghép. . . bằng ri vê, liên kết. . . bằng đinh tán

Chia động từ

Hiện tại
яклепа́ю
тыклепа́ешь
он / она / оноклепа́ет
мыклепа́ем
выклепа́ете
ониклепа́ют
Quá khứ
Giống đựcклепа́л
Giống cáiклепа́ла
Giống trungклепа́ло
Số nhiềuклепа́ли
Mệnh lệnh
Số ítклепа́й
Số nhiềuклепа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngклепа́ющийклепа́вший
Bị độngклепаемыйклёпанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từклепа́я, клепляклепав, клепавши