клепа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Tán đinh, tán ri vê, ghép. . . bằng ri vê, liên kết. . . bằng đinh tán
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | клепа́ю |
| ты | клепа́ешь |
| он / она / оно | клепа́ет |
| мы | клепа́ем |
| вы | клепа́ете |
| они | клепа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | клепа́л |
| Giống cái | клепа́ла |
| Giống trung | клепа́ло |
| Số nhiều | клепа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | клепа́й |
| Số nhiều | клепа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | клепа́ющий | клепа́вший |
| Bị động | клепаемый | клёпанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | клепа́я, клепля | клепав, клепавши |