клепа́льщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Thợ tán đinh, thợ tán ri vê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клепа́льщик | клепа́льщики |
| Sinh cách | клепа́льщика | клепа́льщиков |
| Tặng cách | клепа́льщику | клепа́льщикам |
| Đối cách | клепа́льщика | клепа́льщиков |
| Công cụ cách | клепа́льщиком | клепа́льщиками |
| Giới cách | клепа́льщике | клепа́льщиках |