клепаемый

tính từ

Nghĩa

  1. bị bịa ra
  2. đang được rèn, được đập
  3. đang được tán đinh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchклепаемыйклепаемоеклепаемаяклепаемые
Sinh cáchклепаемогоклепаемогоклепаемойклепаемых
Tặng cáchклепаемомуклепаемомуклепаемойклепаемым
Đối cáchклепаемого, клепаемыйклепаемоеклепаемуюклепаемых, клепаемые
Công cụ cáchклепаемымклепаемымклепаемой, клепаемоюклепаемыми
Giới cáchклепаемомклепаемомклепаемойклепаемых
Dạng ngắnклепаемклепаемоклепаемаклепаемы

клепа́ть клепать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tán đinh, tán ri vê, ghép. . . bằng ri vê, liên kết. . . bằng đinh tán

Chia động từ

Hiện tại
яклепа́ю
тыклепа́ешь
он / она / оноклепа́ет
мыклепа́ем
выклепа́ете
ониклепа́ют
Quá khứ
Giống đựcклепа́л
Giống cáiклепа́ла
Giống trungклепа́ло
Số nhiềuклепа́ли
Mệnh lệnh
Số ítклепа́й
Số nhiềuклепа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngклепа́ющийклепа́вший
Bị độngклепаемыйклёпанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từклепа́я, клепляклепав, клепавши