кле́мма клемма

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cực, đầu nối điện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкле́ммакле́ммы
Sinh cáchкле́ммыкле́мм
Tặng cáchкле́ммекле́ммам
Đối cáchкле́ммукле́ммы
Công cụ cáchкле́ммой, кле́ммоюкле́ммами
Giới cáchкле́ммекле́ммах