кле́йстер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hồ tinh bột, bột hồ, hồ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кле́йстер | кле́йстеры |
| Sinh cách | кле́йстера | кле́йстеров |
| Tặng cách | кле́йстеру | кле́йстерам |
| Đối cách | кле́йстер | кле́йстеры |
| Công cụ cách | кле́йстером | кле́йстерами |
| Giới cách | кле́йстере | кле́йстерах |