кле́йстер клейстер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hồ tinh bột, bột hồ, hồ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкле́йстеркле́йстеры
Sinh cáchкле́йстеракле́йстеров
Tặng cáchкле́йстерукле́йстерам
Đối cáchкле́йстеркле́йстеры
Công cụ cáchкле́йстеромкле́йстерами
Giới cáchкле́йстерекле́йстерах