клейме́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự đóng dấu, sự khắc dấu, sự dán nhãn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клейме́ние | клейме́ния |
| Sinh cách | клейме́ния | клейме́ний |
| Tặng cách | клейме́нию | клейме́ниям |
| Đối cách | клейме́ние | клейме́ния |
| Công cụ cách | клейме́нием | клейме́ниями |
| Giới cách | клейме́нии | клейме́ниях |