клевре́т
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ hầu hạ, tay sai
- kẻ hầu hạ, người đi theo
- kẻ hầu hạ, tay sai, người đi theo
- tay sai, kẻ hầu hạ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клевре́т | клевре́ты |
| Sinh cách | клевре́та | клевре́тов |
| Tặng cách | клевре́ту | клевре́там |
| Đối cách | клевре́та | клевре́тов |
| Công cụ cách | клевре́том | клевре́тами |
| Giới cách | клевре́те | клевре́тах |