клевре́т клеврет

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ hầu hạ, tay sai
  2. kẻ hầu hạ, người đi theo
  3. kẻ hầu hạ, tay sai, người đi theo
  4. tay sai, kẻ hầu hạ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклевре́тклевре́ты
Sinh cáchклевре́таклевре́тов
Tặng cáchклевре́туклевре́там
Đối cáchклевре́таклевре́тов
Công cụ cáchклевре́томклевре́тами
Giới cáchклевре́теклевре́тах