клево́к клевок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cú mổ, nhát mổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклево́кклевки́
Sinh cáchклевка́клевко́в
Tặng cáchклевку́клевка́м
Đối cáchклево́кклевки́
Công cụ cáchклевко́мклевка́ми
Giới cáchклевке́клевка́х