кле́вер клевер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cỏ ba láTrifolium pratense

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкле́верклевера́
Sinh cáchкле́вераклеверо́в
Tặng cáchкле́веруклевера́м
Đối cáchкле́верклевера́
Công cụ cáchкле́веромклевера́ми
Giới cáchкле́вереклевера́х

Từ liên quan