клева́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- mổ, gặm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | клюю́сь |
| ты | клюёшься |
| он / она / оно | клюётся |
| мы | клюёмся |
| вы | клюётесь |
| они | клюю́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | клева́лся |
| Giống cái | клева́лась |
| Giống trung | клева́лось |
| Số nhiều | клева́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | клю́йся |
| Số nhiều | клю́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | клюю́щийся | клева́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | клюя́сь | клевавшись |