клева́ться клеваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mổ, gặm

Chia động từ

Hiện tại
яклюю́сь
тыклюёшься
он / она / оноклюётся
мыклюёмся
выклюётесь
ониклюю́тся
Quá khứ
Giống đựcклева́лся
Giống cáiклева́лась
Giống trungклева́лось
Số nhiềuклева́лись
Mệnh lệnh
Số ítклю́йся
Số nhiềuклю́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngклюю́щийсяклева́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từклюя́ськлевавшись