кла́стер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cụm, cụm từ, cụm công nghiệp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кла́стер | кла́стеры |
| Sinh cách | кла́стера | кла́стеров |
| Tặng cách | кла́стеру | кла́стерам |
| Đối cách | кла́стер | кла́стеры |
| Công cụ cách | кла́стером | кла́стерами |
| Giới cách | кла́стере | кла́стерах |