классифици́роваться классифицироваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được phân loại, được xếp loại

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngклассифицирующийсяклассифицировавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từклассифици́руяськлассифицировавшись