классифици́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Phân loại, phân hạng, xếp loại
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | классифици́рующий | классифици́ровавший |
| Bị động | классифици́руемый | классифици́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | классифици́руя | классифици́ровав, классифицировавши |