классифика́ция классификация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự phân loại
  2. phân loại, phân hạngсистема распределенияcách, hệ thống
  3. phân loại, phân hạngдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклассифика́цияклассифика́ции
Sinh cáchклассифика́цииклассифика́ций
Tặng cáchклассифика́цииклассифика́циям
Đối cáchклассифика́циюклассифика́ции
Công cụ cáchклассифика́цией, классифика́циеюклассифика́циями
Giới cáchклассифика́цииклассифика́циях

Từ liên quan