классифика́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự phân loại
- phân loại, phân hạngсистема распределенияcách, hệ thống
- phân loại, phân hạngдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | классифика́ция | классифика́ции |
| Sinh cách | классифика́ции | классифика́ций |
| Tặng cách | классифика́ции | классифика́циям |
| Đối cách | классифика́цию | классифика́ции |
| Công cụ cách | классифика́цией, классифика́циею | классифика́циями |
| Giới cách | классифика́ции | классифика́циях |