Từ điển

    классифика́тор классификатор

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. loại từлингв.
    2. người phân loại, người phân hạngчеловек
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)