кла́ссика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tác phẩm cổ điển, tác phẩm kinh diển
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кла́ссика | кла́ссики |
| Sinh cách | кла́ссики | кла́ссик |
| Tặng cách | кла́ссике | кла́ссикам |
| Đối cách | кла́ссику | кла́ссики |
| Công cụ cách | кла́ссикой, кла́ссикою | кла́ссиками |
| Giới cách | кла́ссике | кла́ссиках |