кларне́т кларнет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kèn Cla-ri-nét
  2. kèn dăm đơn
  3. Clarinet, cla-ri-nét, kèn dài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкларне́ткларне́ты
Sinh cáchкларне́такларне́тов
Tặng cáchкларне́тукларне́там
Đối cáchкларне́ткларне́ты
Công cụ cáchкларне́томкларне́тами
Giới cáchкларне́текларне́тах