клакёр
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người vỗ tay, kẻ cổ vũ
- người vỗ tay thuê, kẻ cổ vũ thuê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клакёр | клакёры |
| Sinh cách | клакёра | клакёров |
| Tặng cách | клакёру | клакёрам |
| Đối cách | клакёра | клакёров |
| Công cụ cách | клакёром | клакёрами |
| Giới cách | клакёре | клакёрах |