клакёр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người vỗ tay, kẻ cổ vũ
  2. người vỗ tay thuê, kẻ cổ vũ thuê

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклакёрклакёры
Sinh cáchклакёраклакёров
Tặng cáchклакёруклакёрам
Đối cáchклакёраклакёров
Công cụ cáchклакёромклакёрами
Giới cáchклакёреклакёрах