клаксо́н
danh từbất động vật
Nghĩa
- còi xe, còi báo độngустройство
- còi xe
- tiếng còiзвук
- nút còi, cần còiуправляющий о́рган
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клаксо́н | клаксо́ны |
| Sinh cách | клаксо́на | клаксо́нов |
| Tặng cách | клаксо́ну | клаксо́нам |
| Đối cách | клаксо́н | клаксо́ны |
| Công cụ cách | клаксо́ном | клаксо́нами |
| Giới cách | клаксо́не | клаксо́нах |