клаксо́н клаксон

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. còi xe, còi báo độngустройство
  2. còi xe
  3. tiếng còiзвук
  4. nút còi, cần còiуправляющий о́рган

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклаксо́нклаксо́ны
Sinh cáchклаксо́наклаксо́нов
Tặng cáchклаксо́нуклаксо́нам
Đối cáchклаксо́нклаксо́ны
Công cụ cáchклаксо́номклаксо́нами
Giới cáchклаксо́неклаксо́нах