кла́ка клака

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. nhóm cổ động, đám vỗ tay thuê

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкла́ка—
Sinh cáchкла́ки—
Tặng cáchкла́ке—
Đối cáchкла́ку—
Công cụ cáchкла́кой, кла́кою—
Giới cáchкла́ке—