кла́ка
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- nhóm cổ động, đám vỗ tay thuê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кла́ка | — |
| Sinh cách | кла́ки | — |
| Tặng cách | кла́ке | — |
| Đối cách | кла́ку | — |
| Công cụ cách | кла́кой, кла́кою | — |
| Giới cách | кла́ке | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кла́ка | — |
| Sinh cách | кла́ки | — |
| Tặng cách | кла́ке | — |
| Đối cách | кла́ку | — |
| Công cụ cách | кла́кой, кла́кою | — |
| Giới cách | кла́ке | — |