кладу́щийся кладущийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang được đặt xuống

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкладу́щийсякладу́щеесякладу́щаясякладу́щиеся
Sinh cáchкладу́щегосякладу́щегосякладу́щейсякладу́щихся
Tặng cáchкладу́щемусякладу́щемусякладу́щейсякладу́щимся
Đối cáchкладу́щегося, кладу́щийсякладу́щеесякладу́щуюсякладу́щихся, кладу́щиеся
Công cụ cáchкладу́щимсякладу́щимсякладу́щейся, кладу́щеюсякладу́щимися
Giới cáchкладу́щемсякладу́щемсякладу́щейсякладу́щихся

класться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được đặt, được xếp, được trải, được để

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкладу́щийсякладшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкладяськладшись