кла́виш
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nút bấm
- phímв муз. инструментеđàn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кла́виш | кла́виши |
| Sinh cách | кла́виша | кла́вишей |
| Tặng cách | кла́вишу | кла́вишам |
| Đối cách | кла́виш | кла́виши |
| Công cụ cách | кла́вишем | кла́вишами |
| Giới cách | кла́више | кла́вишах |