кишми́ш кишмиш

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. nho khô, nho không hạt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкишми́ш—
Sinh cáchкишми́ша—
Tặng cáchкишми́ша—
Đối cáchкишми́ш—
Công cụ cáchкишми́шем—
Giới cáchкишми́ше—