кишла́к кишлак

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Làng, bảnở Trung á

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкишла́ккишлаки́
Sinh cáchкишлака́кишлако́в
Tặng cáchкишлаку́кишлака́м
Đối cáchкишла́ккишлаки́
Công cụ cáchкишлако́мкишлака́ми
Giới cáchкишлаке́кишлака́х