кишла́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- Làng, bảnở Trung á
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кишла́к | кишлаки́ |
| Sinh cách | кишлака́ | кишлако́в |
| Tặng cách | кишлаку́ | кишлака́м |
| Đối cách | кишла́к | кишлаки́ |
| Công cụ cách | кишлако́м | кишлака́ми |
| Giới cách | кишлаке́ | кишлака́х |