Từ điển

    кишинев

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Chișinău

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchКишинёв—
    Sinh cáchКишинёва—
    Tặng cáchКишинёву—
    Đối cáchКишинёв—
    Công cụ cáchКишинёвом—
    Giới cáchКишинёве—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)