кишинев
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Chișinău
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Кишинёв | — |
| Sinh cách | Кишинёва | — |
| Tặng cách | Кишинёву | — |
| Đối cách | Кишинёв | — |
| Công cụ cách | Кишинёвом | — |
| Giới cách | Кишинёве | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Кишинёв | — |
| Sinh cách | Кишинёва | — |
| Tặng cách | Кишинёву | — |
| Đối cách | Кишинёв | — |
| Công cụ cách | Кишинёвом | — |
| Giới cách | Кишинёве | — |