кисля́тина кислятина

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Chua, chua lè, chua loét

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкисля́тинакисля́тины
Sinh cáchкисля́тиныкисля́тин
Tặng cáchкисля́тинекисля́тинам
Đối cáchкисля́тинукисля́тины
Công cụ cáchкисля́тиной, кисля́тиноюкисля́тинами
Giới cáchкисля́тинекисля́тинах