кислота́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chuaсвойствоvị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кислота́ | кисло́ты |
| Sinh cách | кислоты́ | кисло́т |
| Tặng cách | кислоте́ | кисло́там |
| Đối cách | кислоту́ | кисло́ты |
| Công cụ cách | кислото́й, кислото́ю | кисло́тами |
| Giới cách | кислоте́ | кисло́тах |
