кислоро́д кислород

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ôxi, ôxy, ốc xy, dưỡng khí, oxygen

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкислоро́дкислоро́ды
Sinh cáchкислоро́дакислоро́дов
Tặng cáchкислоро́дукислоро́дам
Đối cáchкислоро́дкислоро́ды
Công cụ cáchкислоро́домкислоро́дами
Giới cáchкислоро́декислоро́дах

Từ liên quan