ки́слая капу́ста кислая капуста

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. cải bắp muối chua, dưa cải bắp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchки́слая капу́ста—
Sinh cáchки́слой капу́сты—
Tặng cáchки́слой капу́сте—
Đối cáchки́слую капу́сту—
Công cụ cáchки́слой капу́стой—
Giới cáchки́слой капу́сте—