кисея́
danh từbất động vật
Nghĩa
- Sa, lượt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кисея́ | кисеи́ |
| Sinh cách | кисеи́ | кисе́й |
| Tặng cách | кисее́ | кисея́м |
| Đối cách | кисе́ю | кисеи́ |
| Công cụ cách | кисеёй, кисеёю | кисея́ми |
| Giới cách | кисее́ | кисея́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кисея́ | кисеи́ |
| Sinh cách | кисеи́ | кисе́й |
| Tặng cách | кисее́ | кисея́м |
| Đối cách | кисе́ю | кисеи́ |
| Công cụ cách | кисеёй, кисеёю | кисея́ми |
| Giới cách | кисее́ | кисея́х |