кисея́ кисея

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Sa, lượt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкисея́кисеи́
Sinh cáchкисеи́кисе́й
Tặng cáchкисее́кисея́м
Đối cáchкисе́юкисеи́
Công cụ cáchкисеёй, кисеёюкисея́ми
Giới cáchкисее́кисея́х