кисе́т кисет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Túi đựng thuốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкисе́ткисе́ты
Sinh cáchкисе́такисе́тов
Tặng cáchкисе́тукисе́там
Đối cáchкисе́ткисе́ты
Công cụ cáchкисе́томкисе́тами
Giới cáchкисе́текисе́тах