кирявший

tính từ

Nghĩa

  1. từng nhậu nhẹt, hay say xỉn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкирявшийкирявшеекирявшаякирявшие
Sinh cáchкирявшегокирявшегокирявшейкирявших
Tặng cáchкирявшемукирявшемукирявшейкирявшим
Đối cáchкирявшего, кирявшийкирявшеекирявшуюкирявших, кирявшие
Công cụ cáchкирявшимкирявшимкирявшей, кирявшеюкирявшими
Giới cáchкирявшемкирявшемкирявшейкирявших

киря́ть кирять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. uống rượu, nhậu

Chia động từ

Hiện tại
якиря́ю
тыкиря́ешь
он / она / онокиря́ет
мыкиря́ем
выкиря́ете
оникиря́ют
Quá khứ
Giống đựcкиря́л
Giống cáiкиря́ла
Giống trungкиря́ло
Số nhiềuкиря́ли
Mệnh lệnh
Số ítкиря́й
Số nhiềuкиря́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкиряющийкирявший
Bị độngкиряемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкиряякиряв, кирявши