кираси́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Giáp binh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кираси́р | кираси́ры |
| Sinh cách | кираси́ра | кираси́ров, кираси́р |
| Tặng cách | кираси́ру | кираси́рам |
| Đối cách | кираси́ра | кираси́ров, кираси́р |
| Công cụ cách | кираси́ром | кираси́рами |
| Giới cách | кираси́ре | кираси́рах |