кипу́чий кипучий

tính từ

Nghĩa

  1. Cuồn cuộn, sủi bọtđang
  2. Sôi sục, sôi nổi, rầm rộ, mãnh liệt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкипу́чийкипу́чеекипу́чаякипу́чие
Sinh cáchкипу́чегокипу́чегокипу́чейкипу́чих
Tặng cáchкипу́чемукипу́чемукипу́чейкипу́чим
Đối cáchкипу́чий, кипу́чегокипу́чеекипу́чуюкипу́чие, кипу́чих
Công cụ cáchкипу́чимкипу́чимкипу́чей, кипу́чеюкипу́чими
Giới cáchкипу́чемкипу́чемкипу́чейкипу́чих
Dạng ngắnкипу́чкипу́чекипу́чакипу́чи

Ví dụ

  • кипучий поток
    dòng nước cuồn cuộn
  • кипучая натура
    bản tính mãnh liệt (sôi nổi)
  • кипучая деятельность
    sự hoạt động sôi nổi