ки́па кипаdanh từgiống cáibất động vậtNghĩabó, baoсвязкаchồngпачкаKiệnhàngđốngгрудаBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchки́паки́пыSinh cáchки́пыкипTặng cáchки́пеки́памĐối cáchки́пуки́пыCông cụ cáchки́пойки́памиGiới cáchки́пеки́пахVí dụкипа хлопкаkiện bôngкипа книгchồng sáchкипа бумагиchồng (súc, ram, thếp) giấy