ки́пень кипень

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. bọt trắng, bọt nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchки́пень—
Sinh cáchки́пени—
Tặng cáchки́пени—
Đối cáchки́пень—
Công cụ cáchки́пенью—
Giới cáchки́пени—