кино́шный киношный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về điện ảnh, mang tính điện ảnh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкино́шныйкино́шноекино́шнаякино́шные
Sinh cáchкино́шногокино́шногокино́шнойкино́шных
Tặng cáchкино́шномукино́шномукино́шнойкино́шным
Đối cáchкино́шный, кино́шногокино́шноекино́шнуюкино́шные, кино́шных
Công cụ cáchкино́шнымкино́шнымкино́шной, киношноюкино́шными
Giới cáchкино́шномкино́шномкино́шнойкино́шных
Dạng ngắnкино́шенкино́шнокино́шнакино́шны